hồi sức
- Động từ:
- Phục hồi sức khỏe, lấy lại sức lực sau một giai đoạn bệnh tật, suy nhược hoặc mệt mỏi: "hồi sức" chỉ quá trình cơ thể dần trở lại trạng thái khỏe mạnh, có đầy đủ sinh lực sau khi bị suy yếu.
- Làm cho khỏe lại, phục hồi thể trạng: Hành động giúp đỡ hoặc phương pháp nhằm mục đích phục hồi sức khỏe cho ai đó hoặc cho chính mình.
- Động từ:
- Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân cần thời gian để hồi sức.
- Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng giúp người bệnh hồi sức nhanh hơn.
- Anh ấy đã dần dần hồi sức sau đợt ốm dài ngày.
"Phòng hồi sức": chỉ khu vực đặc biệt trong bệnh viện (thường gọi là phòng hậu phẫu hoặc phòng chăm sóc tích cực) nơi bệnh nhân được theo dõi và chăm sóc để phục hồi sau phẫu thuật hoặc cơn bệnh nặng.
- Bệnh nhân được chuyển vào phòng hồi sức sau khi mổ.
"Thuốc hồi sức": chỉ các loại thuốc hoặc chất có tác dụng tăng cường sức khỏe, giúp phục hồi thể lực.
- Bác sĩ kê đơn một số thuốc hồi sức cho bệnh nhân suy nhược.
"Món ăn hồi sức": chỉ những món ăn bổ dưỡng, được chế biến với mục đích giúp người bệnh hoặc người yếu mau chóng lấy lại sức.
- Cháo gà là món ăn hồi sức rất phổ biến.
Hồi phục (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự trở lại trạng thái ban đầu hoặc trạng thái tốt, không chỉ về sức khỏe mà còn về kinh tế, tinh thần, v.v.
- Sức khỏe anh ấy đang hồi phục tốt.
- Nền kinh tế đang trên đà hồi phục.
Phục hồi (động từ): tương tự "hồi phục", nhấn mạnh đến việc khôi phục lại trạng thái cũ đã bị mất.
- Phục hồi chức năng sau tai nạn là rất quan trọng.
- Lấy lại sức: cách nói thông thường, dễ hiểu hơn.
- Bình phục: thường dùng để chỉ việc khỏi bệnh hoàn toàn.
- Khoẻ lại: cách nói giản dị, tự nhiên.
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho từ "hồi sức" trong tiếng Việt)
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hồi sức")